shooting preserve
Định nghĩa
Danh từ: Khu bảo tồn săn bắn (nơi được phép săn bắn trong một số tháng nhất định trong năm).
Ví dụ sử dụng
- (Khu bảo tồn săn bắn chỉ mở cửa vào mùa thu để săn hươu.)
- (Họ đã mua thẻ thành viên của một khu bảo tồn săn bắn tư nhân trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to manage a shooting preserve": quản lý một khu bảo tồn săn bắn.
- He has worked for years to manage the shooting preserve and ensure sustainable hunting. (Anh ấy đã làm việc nhiều năm để quản lý khu bảo tồn săn bắn và đảm bảo việc săn bắn bền vững.)
"to stock a shooting preserve": thả thú vào khu bảo tồn săn bắn.
- The preserve is stocked with pheasants every spring for the hunting season. (Khu bảo tồn được thả gà lôi vào mỗi mùa xuân cho mùa săn bắn.)
Biến thể và từ gần giống
Shooting (n): hành động săn bắn hoặc bắn súng.
- Shooting is a popular sport in rural areas. (Săn bắn là một môn thể thao phổ biến ở vùng nông thôn.)
Preserve (n): khu bảo tồn, khu dự trữ.
- The nature preserve protects many endangered species. (Khu bảo tồn thiên nhiên bảo vệ nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
- Game reserve: khu bảo tồn thú săn.
- Hunting ground: bãi săn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shoot on: săn bắn trong (khu vực).
- They are allowed to shoot on the preserve only with a license. (Họ được phép săn bắn trong khu bảo tồn chỉ khi có giấy phép.)
Thành ngữ liên quan
- "Sit on a shooting preserve" (không phổ biến): ngồi trong khu bảo tồn săn bắn (hiếm dùng).
- "A preserve for the rich": khu bảo tồn dành cho người giàu (ẩn dụ chỉ nơi chỉ dành cho giới thượng lưu).
- The exclusive shooting preserve is often called a preserve for the rich. (Khu bảo tồn săn bắn độc quyền thường được gọi là khu bảo tồn dành cho người giàu.)